warning device

 dụng cụ (thiết bị) báo động
Lĩnh vực: điện lạnh
 dụng cụ báo động
 dụng cụ cảnh báo
  • gas warning device: dụng cụ cảnh báo khí rò
  • Lĩnh vực: toán & tin
     thiết bị báo hiệu trước
     thiết bị cảnh báo
  • audible warning device: thiết bị cảnh báo âm tần
  •  thiết bị cảnh cáo
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     thiết bị dự báo

    audible warning device
     thiết bị báo động âm thanh
    gas warning device
     bộ pháp hiện khí

    Xem thêm: alarm, alarm system



    warning device

    Từ điển WordNet

      n.

    • a device that signals the occurrence of some undesirable event; alarm, alarm system